Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bigotulo

Cấu trúc từ:
bigot/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビゴトゥー
Substantivo (-o) bigotulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigoto

Cấu trúc từ:
bigot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Thẻ:
Substantivo (-o) bigoto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigota

Cấu trúc từ:
bigot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigoti

Cấu trúc từ:
bigot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーティ

Bản dịch

eo bigote

Cấu trúc từ:
bigot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Adverbo (-e) bigote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bigot/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビゴトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,611,187 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog