Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
bigot/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ビゴテーツォ

eo bigoteco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
bigot/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ビゴテーツォ

Bản dịch

eo bigoteca

Vortanalizo:
bigot/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ビゴテーツァ

Bản dịch

eo bigoteci

Vortanalizo:
bigot/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ビゴテーツィ

Bản dịch

eo bigota

Từ mục chính:
Vortanalizo:
bigot/a
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bigoti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
bigot/i
Cách phát âm bằng kana:
ゴーティ

Bản dịch

eo bigoto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
bigot/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) bigoteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,449,023 inferencoj, 0.509 CPU-sekundoj en 0.516 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog