eo biforkiĝo
Cấu trúc từ:
bi/fork/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ビフ▼ォルキーヂョ
Substantivo (-o) biforkiĝo
Bản dịch
- en bifurcation ESPDIC
- eo disforkiĝo (Gợi ý tự động)
- es bifurcación (Gợi ý tự động)
- es bifurcación (Gợi ý tự động)
- fr bifurcation (Gợi ý tự động)
- nl opsplitsing (Gợi ý tự động)



Babilejo