en bicycle
Bản dịch
- eo biciklo (Dịch ngược)
- eo ciklo (Dịch ngược)
- eo duciklo (Dịch ngược)
- ja 自転車 (Gợi ý tự động)
- io biciklo (Gợi ý tự động)
- en bike (Gợi ý tự động)
- en cycle (Gợi ý tự động)
- zh 单车 (Gợi ý tự động)
- zh 自行车 (Gợi ý tự động)
- zh 脚踏车 (Gợi ý tự động)
- ja 周期 (Gợi ý tự động)
- ja 循環 (Gợi ý tự động)
- ja サイクル (Gợi ý tự động)
- ja 物語群 (Gợi ý tự động)
- ja 連作 (Gợi ý tự động)
- ja 炭素環 (Gợi ý tự động)
- eo cirkulado (Gợi ý tự động)
- io ciklo (Gợi ý tự động)
- zh 周期 (Gợi ý tự động)
- zh 组诗 (Gợi ý tự động)
- ja 二輪車 (Gợi ý tự động)



Babilejo