eo bicikl/o
biciklo
Cấu trúc từ:
bicikl/o ...Cách phát âm bằng kana:
ビツィクロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) biciklo
Bản dịch
- ja 自転車 pejv
- io biciklo Diccionario
- en bicycle ESPDIC
- en bike ESPDIC
- en cycle ESPDIC
- zh 单车 开放
- zh 自行车 开放
- zh 脚踏车 开放
- eo ciklo (Gợi ý tự động)
- fr cycle (Gợi ý tự động)
- nl cyclus m (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ciklo VES
- eo velocipedo VES
Ví dụ
- eo ŝarga tegolo (elektra biciklo) / charge tile (eBike) Komputeko



Babilejo