en bibliophile
Bản dịch
- eo bibliofilo (Dịch ngược)
- eo libroamanto (Dịch ngược)
- eo libroŝatanto (Dịch ngược)
- ja 愛書家 (Gợi ý tự động)
- io bibliofilo (Gợi ý tự động)
- ja 書籍愛好家 (Gợi ý tự động)
- en book lover (Gợi ý tự động)
- en bookworm (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo