Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bezon//o
Cách phát âm bằng kana:
ベゾナージョ

eo bezonaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bezon//o
Cách phát âm bằng kana:
ベゾナージョ

Bản dịch

eo bezonaĵa

Cấu trúc dự đoán:
bezon//a
Cách phát âm bằng kana:
ベゾナージャ

Bản dịch

eo bezonaĵi

Cấu trúc dự đoán:
bezon//i
Cách phát âm bằng kana:
ベゾナー

Bản dịch

eo bezoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bezon/i
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: avoir besoin de | en: need, want | de: brauchen | ru: нуждаться | pl: potrzebować.

Bản dịch

Ví dụ

eo bezono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bezon/o
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bezona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bezon/a
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) bezonaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,938,228 inferencoj, 0.768 CPU-sekundoj en 0.958 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog