Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
bevel/it/abevel/i/ta
Prononco per kanaoj:
ベヴェ

eo bevelita

Cấu trúc dự đoán:
bevel/it/abevel/i/ta
Prononco per kanaoj:
ベヴェ

Bản dịch

eo beveli

Cấu trúc từ:
bevel/i
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bevelo

Cấu trúc từ:
bevel/o
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bevela

Cấu trúc dự đoán:
bevel/a
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

(?) bevelita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,046,165 inferencoj, 0.352 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog