eo beta-eldono
Cấu trúc từ:
beta/-/el/don/o ...Cách phát âm bằng kana:
ベータ - エル▼ドーノ
Substantivo (-o) beta-eldono
Bản dịch
- en beta release ESPDIC
- ca versió beta (Gợi ý tự động)
- eo beta-eldono (Gợi ý tự động)
- es versión beta (Gợi ý tự động)
- es versión beta (Gợi ý tự động)
- fr version bêta (Gợi ý tự động)
- nl bètarelease m (Gợi ý tự động)



Babilejo