Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
beta/-/dis/er//o
Cách phát âm bằng kana:
ベータ - ディセリーヂョ

eo beta-diseriĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
beta/-/dis/er//o
Cách phát âm bằng kana:
ベータ - ディセリーヂョ

Bản dịch

eo beta-diseriĝa

Cấu trúc dự đoán:
beta/-/dis/er//a
Cách phát âm bằng kana:
ベータ - ディセリーヂャ

Bản dịch

eo beta-diseriĝi

Cấu trúc dự đoán:
beta/-/dis/er//i
Cách phát âm bằng kana:
ベータ - ディセリー

Bản dịch

(?) beta-diseriĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,111,178 inferencoj, 1.064 CPU-sekundoj en 1.922 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog