en bestow
Bản dịch
- eo atribui (Dịch ngược)
- eo donaci (Dịch ngược)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja せいにする (Gợi ý tự động)
- io atribuar (Gợi ý tự động)
- en to accredit (Gợi ý tự động)
- en ascribe (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- ja 贈る (Gợi ý tự động)
- ja 寄贈する (Gợi ý tự động)
- io donacar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to donate (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en present (Gợi ý tự động)



Babilejo