Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bestoscienco

Cấu trúc từ:
best/o/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツォ
Substantivo (-o) bestoscienco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bestoscienca

Cấu trúc từ:
best/o/scienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ
Adjektivo (-a) bestoscienca

Bản dịch

eo bestoscience

Cấu trúc từ:
best/o/scienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツェ
Adverbo (-e) bestoscience

Bản dịch

Cấu trúc từ:
best/o/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 966,930 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog