Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
best/o/j
Cách phát âm bằng kana:

eo bestoj

Cấu trúc từ:
best/o/j
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) besto, pluralo (-j)

Bản dịch

Ví dụ

eo besto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
best/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) besto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
best/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) besta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besti/?

bestia

bestio

Từ chứa gốc "besti"

eo besti

Cấu trúc từ:
best/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo besti

Bản dịch

eo beste

Cấu trúc từ:
best/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) beste

Bản dịch

(?) bestoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,536,519 inferencoj, 0.469 CPU-sekundoj en 1.215 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog