Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
best/et/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo besteto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
best/et/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) besteto

Bản dịch

eo besteta

Cấu trúc từ:
best/et/a
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) besteta

Bản dịch

eo besteti

Cấu trúc từ:
best/et/i
Cách phát âm bằng kana:
テーティ
Infinitivo (-i) de verbo besteti

Bản dịch

eo bestete

Cấu trúc từ:
best/et/e
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) bestete

Bản dịch

eo besto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
best/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) besto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
best/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) besta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besti/?

bestia

bestio

Từ chứa gốc "besti"

eo besti

Cấu trúc từ:
best/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo besti

Bản dịch

eo beste

Cấu trúc từ:
best/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) beste

Bản dịch

(?) besteto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,831,220 inferencoj, 0.721 CPU-sekundoj en 0.760 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog