Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bestejo

Cấu trúc từ:
best/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) bestejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo besteja

Cấu trúc từ:
best/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) besteja

Bản dịch

eo besteje

Cấu trúc từ:
best/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーイェ
Adverbo (-e) besteje

Bản dịch

eo besti/?

bestia

bestio

Từ chứa gốc "besti"

eo besti

Cấu trúc từ:
best/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo besto

Cấu trúc từ:
best/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) besto
Laŭ la Universala Vortaro: fr animal | en beast | de Thier | ru животное | pl zwierzę.
Etimologio: pl bestia | de Bestie | it bestia | en beast | la bestia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo besta

Cấu trúc từ:
best/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) besta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo beste

Cấu trúc từ:
best/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) beste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
best/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,818,352 inferencoj, 0.483 CPU-sekundoj en 0.537 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog