Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bestĝardeno

Cấu trúc từ:
best/ĝarden/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャデー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
best/ĝarden/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャデー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 33,130 inferencoj, 0.125 CPU-sekundoj en 0.311 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog