en bell
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pepo KDE-laborvortaro
- en alert (Gợi ý tự động)
- en beep (Gợi ý tự động)
- en bell (Gợi ý tự động)
- en chirp (Gợi ý tự động)
- ja さえずること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo sonilo (Dịch ngược)
- eo sonorilego (Dịch ngược)
- eo sonorileto (Dịch ngược)
- eo sonorilo (Dịch ngược)
- eo tintilo (Dịch ngược)
- ja りん (Gợi ý tự động)
- ja すず (Gợi ý tự động)
- ja ベル (Gợi ý tự động)
- en little bell (Gợi ý tự động)
- ja 鐘 (Gợi ý tự động)
- io klosho (Gợi ý tự động)
- io sonalio (Gợi ý tự động)
- zh 铃 (Gợi ý tự động)
- ja 鈴 (Gợi ý tự động)
- en jingle bell (Gợi ý tự động)



Babilejo