eo belforma
Cấu trúc từ:
bel/form/a ...Cách phát âm bằng kana:
ベル▼フ▼ォルマ
Bản dịch
- ja 美しい形をした pejv
- en nicely shaped ESPDIC
- en well-formed ESPDIC
- eo bonforma (Gợi ý tự động)
- es bien formado (Gợi ý tự động)
- es bien formado (Gợi ý tự động)
- fr bien formé (Gợi ý tự động)
- nl juist opgemaakt (Gợi ý tự động)



Babilejo