Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en being

Bản dịch

  • eo estado (Dịch ngược)
  • eo estaĵo (Dịch ngược)
  • eo esto (Dịch ngược)
  • eo estulo (Dịch ngược)
  • en entity (Gợi ý tự động)
  • en existence (Gợi ý tự động)
  • en stay (Gợi ý tự động)
  • ja 実在物 (Gợi ý tự động)
  • ja 存在 (Gợi ý tự động)
  • en creature (Gợi ý tự động)
  • ja 実在 (Gợi ý tự động)
  • ja 生存 (Gợi ý tự động)
  • ja 生き物 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
be/ing ...
Cách phát âm bằng kana:
ベーイン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 187,308 inferencoj, 0.105 CPU-sekundoj en 0.222 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog