en beg
Bản dịch
- eo petegi (Dịch ngược)
- eo peti (Dịch ngược)
- ja 嘆願する (Gợi ý tự động)
- ja 懇願する (Gợi ý tự động)
- io solicitar (Gợi ý tự động)
- io suplikar (Gợi ý tự động)
- en to appeal (Gợi ý tự động)
- en beseech (Gợi ý tự động)
- en implore (Gợi ý tự động)
- en plead (Gợi ý tự động)
- ja 頼む (Gợi ý tự động)
- ja 請う (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 依頼する (Gợi ý tự động)
- ja 請願する (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 招く (Gợi ý tự động)
- io pregar (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en bid (Gợi ý tự động)
- zh 请求 (Gợi ý tự động)
- zh 请 (Gợi ý tự động)



Babilejo