en before
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭ (Dịch ngược)
- eo antaŭ ol (Dịch ngược)
- eo antaŭe (Dịch ngược)
- ja ~の前に (Gợi ý tự động)
- io ante (Gợi ý tự động)
- io avan (Gợi ý tự động)
- io koram (Gợi ý tự động)
- en above (Gợi ý tự động)
- en in front of (Gợi ý tự động)
- en to (Gợi ý tự động)
- en ago (Gợi ý tự động)
- zh 以前 (Gợi ý tự động)
- zh 前 (Gợi ý tự động)
- zh 之前 (Gợi ý tự động)
- zh 在...前面 (Gợi ý tự động)
- zh 在...以前 (Gợi ý tự động)
- ja ~より前に (Gợi ý tự động)
- en previous to (Gợi ý tự động)
- en ere (Gợi ý tự động)
- ja 前で (Gợi ý tự động)
- ja 以前に (Gợi ý tự động)
- ja 前もって (Gợi ý tự động)
- io olim (Gợi ý tự động)
- en ahead (Gợi ý tự động)
- en formerly (Gợi ý tự động)
- en previously (Gợi ý tự động)
- en beforehand (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en in advance (Gợi ý tự động)
- en in front (Gợi ý tự động)
- zh 前面 (Gợi ý tự động)



Babilejo