en beep
Bản dịch
- ca piular Komputeko
- eo pepi Komputeko
- es pitar Komputeko
- es pitar Komputeko
- nl piepen ICT VNU
- ca piulada Komputeko
- eo pepo Komputeko
- es pitido Komputeko
- es pitido Komputeko
- nl piep m ICT VNU
- ja さえずる (小鳥が) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴く (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io gorgear (i) (Gợi ý tự động)
- io pipiar (i) (Gợi ý tự động)
- en to chirp (Gợi ý tự động)
- en peep (Gợi ý tự động)
- en twitter (Gợi ý tự động)
- en warble (Gợi ý tự động)
- en beep (Gợi ý tự động)
- en alert (Gợi ý tự động)
- en bell (Gợi ý tự động)
- en chirp (Gợi ý tự động)
- ja さえずること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべること (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo