Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bedaŭrindulo

Cấu trúc từ:
bedaŭr/ind/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベダリンドゥー

Từ đồng nghĩa

eo bedaŭrinda

Cấu trúc từ:
bedaŭr/ind/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ベダリン
Thẻ:
Adjektivo (-a) bedaŭrinda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bedaŭrindi

Cấu trúc từ:
bedaŭr/ind/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ベダリンディ

Bản dịch

eo bedaŭrinde

Cấu trúc từ:
bedaŭr/ind/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ベダリン
Thẻ:
Adverbo (-e) bedaŭrinde

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bedaŭri

Cấu trúc từ:
bedaŭr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr regretter | en pity, regret | de bedauern | ru жалѣть | pl żałować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bedaŭr/ind/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベダリンドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,660,898 inferencoj, 0.705 CPU-sekundoj en 1.127 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog