Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bedaŭr/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ベダレー

eo bedaŭregi

Cấu trúc từ:
bedaŭr/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ベダレー

Bản dịch

eo bedaŭri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bedaŭr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bedaŭro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bedaŭr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bedaŭro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bedaŭra

Cấu trúc từ:
be/daŭr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bedaŭra

Bản dịch

eo bedaŭre

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bedaŭr/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bedaŭre

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) bedaŭregi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,040,484 inferencoj, 0.525 CPU-sekundoj en 0.918 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog