en become accustomed
Bản dịch
- eo alkutimiĝi (Dịch ngược)
- ja 順応する (Gợi ý tự động)
- ja 慣れる (Gợi ý tự động)
- en to get in the habit of (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 习惯了 (Gợi ý tự động)
- zh 习惯于 (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo