en because
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉar (Dịch ngược)
- eo pro tio ke (Dịch ngược)
- eo tial ke (Dịch ngược)
- ja ~だから (Gợi ý tự động)
- ja ~ので (Gợi ý tự động)
- io nam (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en for (Gợi ý tự động)
- en since (Gợi ý tự động)
- en whereas (Gợi ý tự động)
- zh 因为 (Gợi ý tự động)
- zh 既然 (Gợi ý tự động)
- en for the reason that (Gợi ý tự động)
- en in as much as (Gợi ý tự động)
- en insomuch (Gợi ý tự động)



Babilejo