Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo beatigo

Cấu trúc từ:
beat/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー
Substantivo (-o) beatigo

Bản dịch

eo beatiga

Cấu trúc từ:
beat/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー
Adjektivo (-a) beatiga

Bản dịch

eo beatigi

Cấu trúc từ:
beat/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

Bản dịch

eo beatige

Cấu trúc từ:
beat/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー
Adverbo (-e) beatige

Bản dịch

eo beato

Cấu trúc từ:
be/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Từ đồng nghĩa

eo beata

Cấu trúc từ:
beat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo bei

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io beata

Bản dịch

eo beati

Cấu trúc từ:
beat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Bản dịch

eo beate

Cấu trúc từ:
be/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) beate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
beat/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベアティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog