en bearer
Bản dịch
- eo alportanto (Dịch ngược)
- eo portanto (Dịch ngược)
- eo sendito (Dịch ngược)
- ja 運搬人 (Gợi ý tự động)
- ja 保有者 (Gợi ý tự động)
- ja 担い手 (Gợi ý tự động)
- ja 担体 (Gợi ý tự động)
- ja 保菌者 (Gợi ý tự động)
- en carrier (Gợi ý tự động)
- en porter (Gợi ý tự động)
- ja 使者 (Gợi ý tự động)
- ja 使節 (Gợi ý tự động)
- en ambassador (Gợi ý tự động)
- en emissary (Gợi ý tự động)
- en envoy (Gợi ý tự động)
- en messenger (Gợi ý tự động)
- en representative (Gợi ý tự động)



Babilejo