en bear responsibility
Bản dịch
- eo respondeci (Dịch ngược)
- ja 責任を持つ (Gợi ý tự động)
- ja 保証する (Gợi ý tự động)
- io responsar (Gợi ý tự động)
- en to account for (Gợi ý tự động)
- en be answerable (Gợi ý tự động)
- en be liable (Gợi ý tự động)
- en be responsible (Gợi ý tự động)



Babilejo