en bear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo basiero (Dịch ngược)
- eo basigisto (Dịch ngược)
- eo produkti (Dịch ngược)
- eo suferi (Dịch ngược)
- eo toleri (Dịch ngược)
- eo ursa (Dịch ngược)
- eo urso (Dịch ngược)
- ja 生産する (Gợi ý tự động)
- ja 産出する (Gợi ý tự động)
- ja 産む (Gợi ý tự động)
- ja 実らせる (Gợi ý tự động)
- ja 製作する (Gợi ý tự động)
- ja 製造する (Gợi ý tự động)
- io produktar (Gợi ý tự động)
- en to afford (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en generate (Gợi ý tự động)
- zh 产生 (Gợi ý tự động)
- ja 苦しむ (Gợi ý tự động)
- ja 悩む (Gợi ý tự động)
- ja 苦悩する (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja 受難する (Gợi ý tự động)
- io subisar (Gợi ý tự động)
- io sufrar (Gợi ý tự động)
- en to abide (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- en undergo (Gợi ý tự động)
- zh 忍耐 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- zh 受苦 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 受 (Gợi ý tự động)
- zh 挨 (Gợi ý tự động)
- zh 患 (Gợi ý tự động)
- ja 我慢する (Gợi ý tự động)
- ja 辛抱する (Gợi ý tự động)
- ja 耐え忍ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 許容する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- io suportar (Gợi ý tự động)
- io tolerar (Gợi ý tự động)
- en to endure (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- zh 容忍 (Gợi ý tự động)
- zh 宽容 (Gợi ý tự động)
- zh 经得起 (Gợi ý tự động)
- ja クマの (Gợi ý tự động)
- ja クマのような (Gợi ý tự động)
- ja 不器用な (Gợi ý tự động)
- ja 武骨な (Gợi ý tự động)
- en ursine (Gợi ý tự động)
- la Ursus (Gợi ý tự động)
- ja クマ (Gợi ý tự động)
- io urso (Gợi ý tự động)
- zh 熊 (Gợi ý tự động)
- zh 熊属动物 (Gợi ý tự động)



Babilejo