en beam
Bản dịch
- eo radio (Dịch ngược)
- eo timono (Dịch ngược)
- eo trabo (Dịch ngược)
- eo vekto (Dịch ngược)
- ja 光線 (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 半直線 (Gợi ý tự động)
- eo radiuso (Gợi ý tự động)
- ja スポーク (Gợi ý tự động)
- ja 光明 (Gợi ý tự động)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送 (Gợi ý tự động)
- eo radiofonio (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送局 (Gợi ý tự động)
- eo radiostacio (Gợi ý tự động)
- eo radioaparato (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ (Gợi ý tự động)
- io radio (Gợi ý tự động)
- en radio (Gợi ý tự động)
- en radius (Gợi ý tự động)
- en ray (Gợi ý tự động)
- en wireless (Gợi ý tự động)
- en spoke (Gợi ý tự động)
- zh 收音机 (Gợi ý tự động)
- zh 光线 (Gợi ý tự động)
- zh 射线 (Gợi ý tự động)
- ja かじ棒 (Gợi ý tự động)
- ja ながえ (Gợi ý tự động)
- io timono (Gợi ý tự động)
- en drawbar (Gợi ý tự động)
- en shaft (Gợi ý tự động)
- en pole (Gợi ý tự động)
- ja 梁 (Gợi ý tự động)
- ja 桁 (Gợi ý tự động)
- ja 角材 (Gợi ý tự động)
- io trabo (Gợi ý tự động)
- en girder (Gợi ý tự động)
- en joist (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en tray (Gợi ý tự động)
- ja 天秤棒 (Gợi ý tự động)
- ja さお (Gợi ý tự động)



Babilejo