en be presented
Bản dịch
- eo prezentiĝi (Dịch ngược)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現す (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | be | be | へっ!(の副詞) |
|---|---|---|
| presented | presented | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo