en be entitled to
Bản dịch
- eo darfi (Dịch ngược)
- eo rajti (Dịch ngược)
- en to be able (Gợi ý tự động)
- en have the right to (Gợi ý tự động)
- io darfar (Gợi ý tự động)
- ja 権利がある (Gợi ý tự động)
- ja ~してよい (Gợi ý tự động)
- en to have the right to (Gợi ý tự động)
- zh 可 (Gợi ý tự động)
- zh 可以 (Gợi ý tự động)



Babilejo