en be eager for
Bản dịch
- eo aspiri (Dịch ngược)
- ja 熱望する (Gợi ý tự động)
- ja あこがれる (Gợi ý tự động)
- io aspirar (Gợi ý tự động)
- io hungrar (Gợi ý tự động)
- en to aspire (Gợi ý tự động)
- en hope for (Gợi ý tự động)
- en be ambitious of (Gợi ý tự động)
- en desire earnestly (Gợi ý tự động)
- en seek after (Gợi ý tự động)



Babilejo