en be connected
Bản dịch
- eo komunikiĝi (Dịch ngược)
- ja 伝わる (Gợi ý tự động)
- ja 伝染する (Gợi ý tự động)
- en to be in contact (Gợi ý tự động)
- en be in communication (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | be | be | へっ!(の副詞) |
|---|---|---|
| connected | connected | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo