en be concerned
Bản dịch
- eo zorgi (Dịch ngược)
- ja 配慮する (Gợi ý tự động)
- ja 気をつける (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 気にかける (Gợi ý tự động)
- ja 心配する (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 心がける (Gợi ý tự động)
- ja 気づかう (Gợi ý tự động)
- io sorgar (Gợi ý tự động)
- io suciar (Gợi ý tự động)
- en to be anxious (Gợi ý tự động)
- en (take) care (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en worry (Gợi ý tự động)
- zh 管 (Gợi ý tự động)
- zh 介意 (Gợi ý tự động)
- zh 照顾 (Gợi ý tự động)
- zh 关心 (Gợi ý tự động)
- zh 操劳 (Gợi ý tự động)



Babilejo