en be based
Bản dịch
- eo bazi (Dịch ngược)
- ja 基礎をおく (Gợi ý tự động)
- en to base (Gợi ý tự động)
- ja 土台(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基礎(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 礎石(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基盤(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 根拠(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基部(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 塩基(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基底(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 底辺(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 基地(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo