en be away
Bản dịch
- eo foresti (Dịch ngược)
- eo fori (Dịch ngược)
- ja 不在である (Gợi ý tự động)
- ja 欠席している (Gợi ý tự động)
- en to be absent (Gợi ý tự động)
- en be missing (Gợi ý tự động)
- zh 缺席 (Gợi ý tự động)
- zh 不在 (Gợi ý tự động)
- en to absent oneself (Gợi ý tự động)



Babilejo