en be aware of
Bản dịch
- eo konscii (Dịch ngược)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- ja 自覚する (Gợi ý tự động)
- io konciar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en be conscious of (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- zh 自感 (Gợi ý tự động)
- zh 认识到 (Gợi ý tự động)



Babilejo