Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
baz/i
Cách phát âm bằng kana:
バーズィ

eo bazi

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/i
Cách phát âm bằng kana:
バーズィ
Infinitivo de verbo bazi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bazo

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo bazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bazo

Bản dịch

eo baza

Từ mục chính:
baz/o
Vortanalizo:
baz/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo baza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) bazi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 122,091 inferencoj, 0.210 CPU-sekundoj en 0.214 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog