Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bazeco

Cấu trúc từ:
baz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) bazeco

Bản dịch

eo bazeca

Cấu trúc từ:
baz/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツァ
Adjektivo (-a) bazeca

Bản dịch

eo bazece

Cấu trúc từ:
baz/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツェ
Adverbo (-e) bazece

Bản dịch

eo baza

Cấu trúc từ:
baz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Adjektivo (-a) baza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bazi

Cấu trúc từ:
baz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーズィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bazo

Cấu trúc từ:
baz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) bazo
Etimologio: ru база | lt baze | pl baza | fr base | it base | en base | la basis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo baze

Cấu trúc từ:
baz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) baze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
baz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 620,693 inferencoj, 0.367 CPU-sekundoj en 0.371 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog