eo baza unuo
Cấu trúc từ:
baza unuo ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ ウヌーオ
Bản dịch
- en base unit ESPDIC
- eo baza unuo (Gợi ý tự động)
- es unidad base (Gợi ý tự động)
- es unidad base (Gợi ý tự động)
- fr unité de base (Gợi ý tự động)
- nl basiseenheid f (Gợi ý tự động)



Babilejo