eo baza subteno
Cấu trúc từ:
baza subteno ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ スブテーノ
Bản dịch
- en mainstream support ESPDIC
- eo baza subteno (Gợi ý tự động)
- es soporte estándar (Gợi ý tự động)
- es soporte estándar (Gợi ý tự động)
- fr support standard (Gợi ý tự động)
- nl basisondersteuning f (Gợi ý tự động)



Babilejo