eo baza stilo
Cấu trúc từ:
baza stilo ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ スティーロ▼
Bản dịch
- en base style ESPDIC
- eo baza stilo (Gợi ý tự động)
- es estilo base (Gợi ý tự động)
- es estilo base (Gợi ý tự động)
- fr style de base (Gợi ý tự động)
- nl basisopmaakprofiel n (Gợi ý tự động)



Babilejo