eo baza signo
Cấu trúc từ:
baza signo ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ スィグノ
Bản dịch
- en base character ESPDIC
- eo baza signo (Gợi ý tự động)
- es carácter base (Gợi ý tự động)
- es carácter base (Gợi ý tự động)
- fr caractère de base (Gợi ý tự động)
- nl basisteken n (Gợi ý tự động)



Babilejo