eo baza savkopio
Cấu trúc từ:
baza savkopio ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ サヴコピーオ
Bản dịch
- en base backup ESPDIC
- eo baza savkopio (Gợi ý tự động)
- eo baza sekurkopio (Gợi ý tự động)
- es copia de seguridad de base (Gợi ý tự động)
- es copia de seguridad de base (Gợi ý tự động)
- fr sauvegarde de base (Gợi ý tự động)



Babilejo