eo baza kapacito
Cấu trúc từ:
baza kapacito ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ カパツィート
Bản dịch
- en base capacity ESPDIC
- eo baza kapacito (Gợi ý tự động)
- es capacidad base (Gợi ý tự động)
- es capacidad base (Gợi ý tự động)
- fr capacité de base (Gợi ý tự động)
- nl basiscapaciteit f (Gợi ý tự động)



Babilejo