eo baza adreso
Cấu trúc từ:
baza adreso ...Cách phát âm bằng kana:
バーザ アドレーソ
Bản dịch
- en base address ESPDIC
- ca adreça principal (Gợi ý tự động)
- eo bazadreso (Gợi ý tự động)
- es dirección principal (Gợi ý tự động)
- es dirección principal (Gợi ý tự động)
- nl beginadres n (Gợi ý tự động)



Babilejo