Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
baz/a ĉel/o
Cách phát âm bằng kana:
バーザ   チェー

eo baza ĉelo

Cấu trúc từ:
baz/a ĉel/o
Cách phát âm bằng kana:
バーザ   チェー

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
bazabaza 基礎的な
ĉeloĉelo 独居房

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,355 inferencoj, 0.052 CPU-sekundoj en 0.091 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog