en battle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo batala (Dịch ngược)
- eo batalo (Dịch ngược)
- en of a battle (Gợi ý tự động)
- ja 戦うことの (Gợi ý tự động)
- ja 戦闘 (Gợi ý tự động)
- ja 闘争 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en scuffle (Gợi ý tự động)
- en struggle (Gợi ý tự động)
- en combat (Gợi ý tự động)
- en fray (Gợi ý tự động)
- en fight (Gợi ý tự động)
- en sweet potato (Gợi ý tự động)
- en yam (Gợi ý tự động)



Babilejo